Có những vùng đất được nhớ bởi sự trù phú. Có những vùng đất được nhớ bởi những đô thị lớn, những công trình lớn. Lai Châu lại gây ấn tượng theo một cách khác: càng đi sâu vào núi, càng gặp những giá trị không dễ nhìn thấy bằng mắt thường. Đó là rừng, là nước, là những dãy núi nối tiếp đến tận đường biên; là ký ức của các bản làng đã sống cùng đại ngàn qua nhiều thế hệ; và trên hết là con người – bền bỉ, trọng nghĩa, gắn bó với đất, với rừng và với Tổ quốc.

Tiến sĩ Dương Đình Đức TUV– Giám đốc Sở Khoa học Công nghệ cùng đoàn lấy mẫu sâm tại vườn sâm Pusilung phục vụ công tác xây dựng dược điển sâm
Nằm ở cực Tây Bắc, Lai Châu từ lâu đã mang vị thế đặc biệt của một vùng biên viễn. Nơi đây là miền đất mà lịch sử không chỉ được ghi trong sách, mà còn được khắc vào non nước. Bia vua Lê Thái Tổ năm 1431 – nay là Bảo vật quốc gia – là một dấu mốc về ý thức chủ quyền của quốc gia Đại Việt trên miền Tây Bắc. Qua nhiều biến thiên, từ các cuộc chống ngoại xâm thời phong kiến, những phong trào chống thực dân, đến kháng chiến và bảo vệ biên giới, đồng bào các dân tộc Lai Châu đã góp phần làm nên một truyền thống rất riêng: sống nơi đầu nguồn nhưng lòng luôn hướng về đất nước; ở nơi xa trung tâm nhưng chưa bao giờ đứng ngoài vận mệnh dân tộc.
Bởi vậy, hai chữ “phên dậu” khi nói về Lai Châu không nên chỉ hiểu theo nghĩa địa lý – quân sự. Phên dậu quốc gia trước hết được tạo nên bởi lòng dân. Một đường biên có thể được đánh dấu bằng cột mốc; nhưng chủ quyền bền vững được giữ bằng những cộng đồng sống lâu dài trên đất ấy, làm nương, giữ rừng, giữ tiếng nói, giữ phong tục, giữ bản, và coi từng ngọn núi, con suối là một phần của quê hương. Phát triển Lai Châu vì thế luôn có một chiều sâu khác: kinh tế phải đi cùng văn hóa, sinh kế phải đi cùng rừng, và khoa học – công nghệ cuối cùng phải làm cho con người vùng biên sống tốt hơn trên chính quê hương mình.
Trên vùng đất ấy hiện có 20 dân tộc cùng sinh sống; 13 dân tộc cư trú thành cộng đồng lâu đời, trong đó có Thái, Mông, Dao, Hà Nhì, Lự, Lào, Giáy, Khơ Mú, Mảng, Kháng, La Hủ, Cống, Si La. Mỗi cộng đồng là một thế giới văn hóa: từ tiếng nói, trang phục, kiến trúc, lễ nghi, dân ca, dân vũ đến tri thức về rừng, cây thuốc, nguồn nước và mùa vụ. Xòe Thái, Gầu Tào của người Mông, Then Kin Pang, Nàng Han, nghề dệt thổ cẩm, những điệu dân ca và nghi lễ gắn với chu kỳ nông nghiệp… không phải những mảnh trang trí của quá khứ. Đó là một hệ tri thức sống – được tích lũy qua nhiều thế hệ bằng quan sát, thử nghiệm và trao truyền.
Trong hệ tri thức ấy có một phần đặc biệt quý: tri thức về dược liệu. Người vùng cao không gọi đó là “dược liệu học”, càng không có khái niệm metabolomics hay genomics. Họ nhận biết cây bằng hình dáng, mùa mọc, nơi sống, mùi vị và kinh nghiệm sử dụng. Qua nhiều đời, những cây thuốc quý được giữ lại trong trí nhớ cộng đồng, trong những bài thuốc gia đình và trong cách ứng xử với rừng. Sâm Lai Châu cũng bước ra từ không gian văn hóa – sinh thái như vậy.
Có thể kể câu chuyện Sâm Lai Châu như một huyền sử của đại ngàn, nhưng cần kể bằng sự tôn trọng sự thật. Không nên sáng tạo một truyền thuyết rồi biến nó thành lịch sử. Điều có thật và đủ đẹp là: trước khi khoa học hiện đại gọi tên cây bằng danh pháp Panax vietnamensis var. fuscidiscus, đồng bào vùng cao Lai Châu đã biết và sử dụng cây sâm quý trong đời sống từ lâu. Đến khi khoa học bước vào rừng, thu mẫu, lập tiêu bản, đọc DNA và phân tích các saponin, một phần tri thức bản địa ấy mới được chuyển sang ngôn ngữ của phòng thí nghiệm. Vì thế, câu chuyện Sâm Lai Châu không bắt đầu từ chiếc máy sắc ký. Nó bắt đầu từ rừng và từ con người; khoa học đến sau để xác thực, giải thích và làm cho giá trị ấy có thể được bảo tồn, chuẩn hóa và chia sẻ với thế giới.
Đó cũng là điểm giao nhau rất đẹp giữa truyền thống và khoa học. Người xưa nhận biết cây quý bằng kinh nghiệm; ngày nay chúng ta có thể xác thực bằng voucher thực vật, DNA và SNP. Người xưa phân biệt củ tốt bằng tuổi, hình thái, mùi vị; ngày nay có thể xây dựng fingerprint hóa học, định lượng majonoside R2 cùng một panel saponin, dùng LC–HRMS, NMR, metabolomics và chemometrics. Người xưa nhớ nơi cây mọc; ngày nay có GIS, cảm biến vi khí hậu, bản đồ đất, dữ liệu genotype × environment và truy xuất số. Công nghệ không phủ định tri thức bản địa. Nếu được sử dụng đúng, công nghệ chính là cách để những tri thức truyền bằng trí nhớ trở thành dữ liệu có thể kiểm chứng và di sản có thể truyền lại muôn đời.
Với Sâm Lai Châu, điều này càng quan trọng. Khoa học hiện đại xác định Sâm Lai Châu thuộc Panax vietnamensis var. fuscidiscus; cùng taxon cũng được ghi nhận ở phía nam Vân Nam, Trung Quốc. Nhưng cùng một taxon không có nghĩa là cùng một vùng đất, cùng điều kiện sinh thái, cùng lịch sử cộng đồng hay cùng giá trị địa lý. Chính vì vậy, Lai Châu càng phải xây dựng dữ liệu của riêng mình: nguồn gen của Lai Châu, quần thể cây mẹ của Lai Châu, Atlas hóa học Sâm Lai Châu, fingerprint theo vùng và độ tuổi, tiêu chuẩn giống, tiêu chuẩn chất lượng và hệ thống chỉ dẫn địa lý dựa trên bằng chứng. Giá trị của một sản vật địa phương không được bảo vệ tốt nhất bằng lời khẳng định “chỉ nơi này mới có”, mà bằng khả năng chứng minh một cách khoa học “sản vật từ nơi này có những đặc trưng gì và vì sao”.
Nếu làm được điều đó, Sâm Lai Châu sẽ không chỉ là một củ sâm có giá cao. Nó có thể trở thành một tài sản sinh học của tỉnh: từ nguồn gen đến giống; từ vùng trồng dưới tán rừng đến bảo tồn đa dạng sinh học; từ củ, rễ, lá, thân, hoa đến Atlas hóa học toàn cây; từ nguyên liệu thô đến cao chuẩn hóa, thực phẩm bảo vệ sức khỏe, mỹ phẩm và những sản phẩm công nghệ sinh học thế hệ mới. Khi ấy, một kilogram sâm không chỉ chứa sinh khối, mà còn chứa dữ liệu, tiêu chuẩn, sở hữu trí tuệ, tri thức cộng đồng và uy tín của địa danh Lai Châu.
Nhưng có một nguyên tắc cần giữ: phát triển không được làm nghèo đi nơi đã sinh ra cây sâm. Nếu rừng mất để lấy diện tích trồng, nếu nguồn gen bị pha tạp vì chạy theo số lượng, nếu người dân bản địa chỉ trở thành lao động làm thuê, nếu sản phẩm được quảng cáo đi trước bằng chứng khoa học, thì giá trị lớn nhất của Sâm Lai Châu sẽ bị đánh đổi. Một ngành sâm bền vững phải làm điều ngược lại: cây sâm càng có giá trị thì rừng càng được giữ; khoa học càng phát triển thì nguồn gen càng được bảo tồn; doanh nghiệp càng thành công thì người dân vùng sâm càng có thu nhập và vị thế tốt hơn.
Lai Châu hôm nay đang đứng trước một cơ hội hiếm có: biến lợi thế của một tỉnh miền núi, biên giới – điều từng được nhìn như khoảng cách – thành lợi thế của kỷ nguyên kinh tế xanh và kinh tế tri thức. Rừng nguyên sinh, khí hậu đặc thù, đa dạng sinh học, kho tàng văn hóa của 20 dân tộc và những nguồn gen quý như Sâm Lai Châu là những tài sản mà các đô thị lớn không thể tạo ra bằng vốn đầu tư. Khoa học – công nghệ có thể giúp định lượng và gia tăng giá trị của những tài sản ấy, nhưng không thể tạo lại chúng một khi đã mất.
Bởi thế, nói về tương lai Sâm Lai Châu cũng là nói về một lựa chọn phát triển của Lai Châu: không bán rẻ tài nguyên, không chạy theo sản lượng bằng mọi giá, mà biến tài nguyên thành tri thức, tri thức thành công nghệ, công nghệ thành sản phẩm, sản phẩm thành thương hiệu, và thương hiệu cuối cùng phải quay trở lại làm giàu cho người dân và làm vững thêm vùng biên cương của Tổ quốc.
Từ một cây sâm lặng lẽ dưới tán rừng đến một ngành công nghiệp sức khỏe mang thương hiệu quốc gia là một hành trình dài. Nhưng nếu có một nền khoa học đủ nghiêm cẩn, một chính sách đủ dài hạn và một cách ứng xử đủ kính trọng với con người, văn hóa và thiên nhiên, Sâm Lai Châu có thể trở thành nhiều hơn một dược liệu quý: đó có thể là biểu tượng của một Lai Châu biết gìn giữ quá khứ bằng tri thức của tương lai.



